kêu cứu

  1. Cry for help
    • Nghe tiếng ai bị nạn kêu cứu
      To hear someone in distress cry for help

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kêu cứu
Một người đàn ông đang kêu cứu từ ban công của một tòa nhà cao tầng.